TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm trọng tài tiếng Anh là gì?

"làm trọng tài" trong tiếng Anh là referee (động từ), umpire (động từ), judge (nội động từ).

referee Động từ

UK/ˌɹɛf.əˈɹiː/US/ˌɹɛf.əˈɹi/

Nghĩa: Làm trọng tài.

  • to referee [at] a matchlàm trọng tài cho một trận đấu

Xem đầy đủ từ "referee": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

umpire Động từ

UK/ˈʌm.paɪə(ɹ)/US/ˈʌm.paɪɹ/

Nghĩa: Làm trọng tài, phân xử.

Xem đầy đủ từ "umpire": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

judge Nội động từ

UK/d͡ʒʌd͡ʒ/US/d͡ʒʌd͡ʒ/

Nghĩa: Làm người phân xử, làm trọng tài.

Xem đầy đủ từ "judge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm trọng tài tiếng Anh là gì?

"làm trọng tài" trong tiếng Anh là referee (động từ), umpire (động từ), judge (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.