Làm trọng tài tiếng Anh là gì?
"làm trọng tài" trong tiếng Anh là referee (động từ), umpire (động từ), judge (nội động từ).
referee Động từ
UK/ˌɹɛf.əˈɹiː/US/ˌɹɛf.əˈɹi/
Nghĩa: Làm trọng tài.
- to referee [at] a matchlàm trọng tài cho một trận đấu
umpire Động từ
UK/ˈʌm.paɪə(ɹ)/US/ˈʌm.paɪɹ/
Nghĩa: Làm trọng tài, phân xử.
judge Nội động từ
UK/d͡ʒʌd͡ʒ/US/d͡ʒʌd͡ʒ/
Nghĩa: Làm người phân xử, làm trọng tài.
Câu hỏi thường gặp
Làm trọng tài tiếng Anh là gì?
"làm trọng tài" trong tiếng Anh là referee (động từ), umpire (động từ), judge (nội động từ).