Làm việc tiếng Anh là gì?
"làm việc" trong tiếng Anh là work (nội động từ), overall (danh từ), working (danh từ).
work Nội động từ
UK/wɜːk/US/wɝk/ giọng người thật
Nghĩa: Làm việc.
- I can't work anymore. I'm too tired.Tôi không thể làm việc nữa. Tôi mệt quá rồi.
- Maybe you and I could work together.Chắc là tôi với bạn có thể làm việc cùng nhau.
overall Danh từ
UK/ˌəʊ.vəˈɹɔːl/US/ˌoʊ.vɚˈɔl/ giọng người thật
Nghĩa: Áo khoác, làm việc.
working Danh từ
UK/ˈwɜːkɪŋ/US/ˈwɝkɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Sự làm việc, sự làm.
- The doctor is working from morning til night.Bác sĩ làm việc từ sáng tới tối.
- Though she was tired, she kept on working.Mặc dù chị ấy mệt, chị ấy vẫn tiếp tục làm việc.
worker Danh từ
UK/ˈwɜː.kə/US/ˈwɝ.kɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Người lao động, người làm việc.
Câu hỏi thường gặp
Làm việc tiếng Anh là gì?
"làm việc" trong tiếng Anh là work (nội động từ), overall (danh từ), working (danh từ).