Làm vui tiếng Anh là gì?
"làm vui" trong tiếng Anh là amuse (động từ), divert (ngoại động từ), flatter (ngoại động từ).
amuse Động từ
UK/əˈmjuːz/US/əˈmjuːz/
Nghĩa: Làm vui, làm thích thú, làm buồn cười; giải trí, tiêu khiển.
- Hard to amuse.Khó làm cho vui được
- To be amused with something.Giải trí (tiêu khiển)
divert Ngoại động từ
UK/daɪˈvɜːt/US/daɪˈvɝt/
Nghĩa: Làm giải trí, làm tiêu khiển, làm vui.
flatter Ngoại động từ
UK/ˈflætə/US/ˈflætɚ/
Nghĩa: Làm khoái; làm đẹp (mắt), làm vui (tai...).
- to flatter oneself thattự hào là, lấy làm hãnh diện là
- he flattered himself that he was the best student of the classanh ta tự hào là học sinh giỏi nhất lớp
Câu hỏi thường gặp
Làm vui tiếng Anh là gì?
"làm vui" trong tiếng Anh là amuse (động từ), divert (ngoại động từ), flatter (ngoại động từ).