Làm vui sướng tiếng Anh là gì?
"làm vui sướng" trong tiếng Anh là joy (ngoại động từ), delight (ngoại động từ), charm (ngoại động từ).
joy Ngoại động từ
UK/d͡ʒɔɪ/US/d͡ʒɔɪ/
Nghĩa: Làm vui mừng, làm vui sướng.
delight Ngoại động từ
UK/dəˈlaɪt/US/dəˈlaɪt/
Nghĩa: Làm vui thích, làm vui sướng, gây khoái cảm, làm say mê.
- to be delightedvui thích, vui sướng
charm Ngoại động từ
UK/tʃɑːm/US/t͡ʃɑɹm/
Nghĩa: Quyến rũ, làm say mê; làm vui thích, làm vui sướng.
- to be charmed withbị quyến rũ vì, say mê vì
- I shall be charmed tonủm luần bâu charm vui sướng được
Câu hỏi thường gặp
Làm vui sướng tiếng Anh là gì?
"làm vui sướng" trong tiếng Anh là joy (ngoại động từ), delight (ngoại động từ), charm (ngoại động từ).