TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

joy

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/d͡ʒɔɪ/ US/d͡ʒɔɪ/ giọng máy của trình duyệt

joy nghĩa là sự vui mừng, sự hân hoan, niềm vui, vui mừng.

Nghĩa của joy

Danh từ

  1. Sự vui mừng, sự hân hoan, sự vui sướng.
    • to jump for joynhảy lên vì vui sướng
    • to someone's joylàm cho ai vui sướng
  2. Niềm vui.
    • he is the joy and pride of his mothernó là niềm vui và tự hào của mẹ nó

Nội động từ

  1. Thơ ca Vui mừng, vui sướng.

Ngoại động từ

  1. Thơ ca; từ cổ, nghĩa cổ Làm vui mừng, làm vui sướng.

Dạng từ của joy

Số nhiềujoys
Ngôi thứ ba số ítjoys
Hiện tại phân từ (-ing)joying
Quá khứ phân từjoyed
Quá khứjoyed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với joy

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của joy

Câu ví dụ với joy

  • This music brings me pure joy. Âm nhạc này mang đến cho tôi niềm vui thuần tuý.
  • I was filled with joy. Tôi tràn đầy niềm vui.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

joy nghĩa là gì?

joy (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự vui mừng, sự hân hoan, niềm vui, vui mừng.

joy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của joy: giọng Anh (UK) /d͡ʒɔɪ/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒɔɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.