joy
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/d͡ʒɔɪ/
US/d͡ʒɔɪ/
giọng máy của trình duyệt
joy nghĩa là sự vui mừng, sự hân hoan, niềm vui, vui mừng.
Nghĩa của joy
Danh từ
- Sự vui mừng, sự hân hoan, sự vui sướng.
- to jump for joynhảy lên vì vui sướng
- to someone's joylàm cho ai vui sướng
- Niềm vui.
- he is the joy and pride of his mothernó là niềm vui và tự hào của mẹ nó
Nội động từ
- Thơ ca Vui mừng, vui sướng.
Ngoại động từ
- Thơ ca; từ cổ, nghĩa cổ Làm vui mừng, làm vui sướng.
Dạng từ của joy
| Số nhiều | joys |
| Ngôi thứ ba số ít | joys |
| Hiện tại phân từ (-ing) | joying |
| Quá khứ phân từ | joyed |
| Quá khứ | joyed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với joy
Đồng nghĩa
elationgleeblithenesscheerfulnesscheerinesscontentednessdelightdelightednesselatednessexuberancefelicitygaietygaynessgladnessgladsomeness
Trái nghĩa
Họ từ của joy
Câu ví dụ với joy
- This music brings me pure joy. Âm nhạc này mang đến cho tôi niềm vui thuần tuý.
- I was filled with joy. Tôi tràn đầy niềm vui.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
joy nghĩa là gì?
joy (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự vui mừng, sự hân hoan, niềm vui, vui mừng.
joy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của joy: giọng Anh (UK) /d͡ʒɔɪ/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒɔɪ/.