Làm yên lòng tiếng Anh là gì?
"làm yên lòng" trong tiếng Anh là relieve (ngoại động từ), reassurance (danh từ), reassuring (tính từ).
relieve Ngoại động từ
US/ɹɪˈliv/
Nghĩa: Làm an tâm, làm yên lòng, làm dịu, làm khuây khoả, an ủi.
- to relieve someone's mindlàm ai an tâm
- to feel relievedcảm thấy yên lòng
reassurance Danh từ
US/ˌri.ə.ˈʃʊr.ən(t)s/
Nghĩa: Sự làm yên tâm, sự làm yên lòng; sự làm vững dạ.
reassuring Tính từ
UK/ɹiːəˈʃɔːɹɪŋ/
Nghĩa: Làm yên lòng; làm vững dạ.
Câu hỏi thường gặp
Làm yên lòng tiếng Anh là gì?
"làm yên lòng" trong tiếng Anh là relieve (ngoại động từ), reassurance (danh từ), reassuring (tính từ).