TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm yên lòng tiếng Anh là gì?

"làm yên lòng" trong tiếng Anh là relieve (ngoại động từ), reassurance (danh từ), reassuring (tính từ).

relieve Ngoại động từ

US/ɹɪˈliv/

Nghĩa: Làm an tâm, làm yên lòng, làm dịu, làm khuây khoả, an ủi.

  • to relieve someone's mindlàm ai an tâm
  • to feel relievedcảm thấy yên lòng

Xem đầy đủ từ "relieve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reassurance Danh từ

US/ˌri.ə.ˈʃʊr.ən(t)s/

Nghĩa: Sự làm yên tâm, sự làm yên lòng; sự làm vững dạ.

Xem đầy đủ từ "reassurance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reassuring Tính từ

UK/ɹiːəˈʃɔːɹɪŋ/

Nghĩa: Làm yên lòng; làm vững dạ.

Xem đầy đủ từ "reassuring": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm yên lòng tiếng Anh là gì?

"làm yên lòng" trong tiếng Anh là relieve (ngoại động từ), reassurance (danh từ), reassuring (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.