TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lá cờ tiếng Anh là gì?

"lá cờ" trong tiếng Anh là flag (danh từ), banner (danh từ), ancient (danh từ).

flag Danh từ

UK/flæɡ/US/flæɡ/ giọng người thật

Nghĩa: Cờ, lá cờ.

  • Do you know all the flags of the world? Bạn có biết được tất cả các lá cờ trên thế giới không?
  • What color is the far right ring on the Olympic flag? Vòng tròn ở phía ngoài cùng bên phải của lá cờ Olympic có màu gì?

Xem đầy đủ từ "flag": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

banner Danh từ

UK/ˈbænə/US/ˈbænɚ/ giọng người thật

Nghĩa: cờ, lá cờ, ngọn, ngọn cờ

Xem đầy đủ từ "banner": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ancient Danh từ

UK/ˈeɪn.ʃənt/US/ˈeɪn.ʃənt/ giọng người thật

Nghĩa: Lá cờ, cờ hiệu; người cầm cờ hiệu.

Xem đầy đủ từ "ancient": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lá cờ tiếng Anh là gì?

"lá cờ" trong tiếng Anh là flag (danh từ), banner (danh từ), ancient (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "flag": không rõ tên, Wikimedia Commons, Public domain. Bản thu "banner": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "ancient": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).