Lá cờ tiếng Anh là gì?
"lá cờ" trong tiếng Anh là flag (danh từ), banner (danh từ), ancient (danh từ).
flag Danh từ
UK/flæɡ/US/flæɡ/ giọng người thật
Nghĩa: Cờ, lá cờ.
- Do you know all the flags of the world? Bạn có biết được tất cả các lá cờ trên thế giới không?
- What color is the far right ring on the Olympic flag? Vòng tròn ở phía ngoài cùng bên phải của lá cờ Olympic có màu gì?
banner Danh từ
UK/ˈbænə/US/ˈbænɚ/ giọng người thật
Nghĩa: cờ, lá cờ, ngọn, ngọn cờ
ancient Danh từ
UK/ˈeɪn.ʃənt/US/ˈeɪn.ʃənt/ giọng người thật
Nghĩa: Lá cờ, cờ hiệu; người cầm cờ hiệu.
Câu hỏi thường gặp
Lá cờ tiếng Anh là gì?
"lá cờ" trong tiếng Anh là flag (danh từ), banner (danh từ), ancient (danh từ).