Lá chắn tiếng Anh là gì?
"lá chắn" trong tiếng Anh là shield (danh từ), fender (danh từ), fence (danh từ).
shield Danh từ
UK/ˈʃiːld/US/ˈʃild/
Nghĩa: khiên, lá chắn
fender Danh từ
UK/ˈfɛnd.ə(ɹ)/
Nghĩa: Vật chắn, lá chắn, cái cản sốc (ở phía trước ô tô); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) cái chắn bùn.
fence Danh từ
UK/fɛns/US/fɛns/
Nghĩa: Lá chắn.
protector
UK/pɹəˈtɛktə/US/pɹəˈtɛktɚ/
Câu hỏi thường gặp
Lá chắn tiếng Anh là gì?
"lá chắn" trong tiếng Anh là shield (danh từ), fender (danh từ), fence (danh từ).