TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lá phiếu tiếng Anh là gì?

"lá phiếu" trong tiếng Anh là ballot (danh từ), vote (danh từ), voting-paper (danh từ).

ballot Danh từ

UK/ˈbælət/US/ˈbælət/

Nghĩa: Lá phiếu.

Xem đầy đủ từ "ballot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vote Danh từ

UK/vəʊt/US/voʊt/

Nghĩa: lá phiếu, phiếu bầu

  • to count the voteskiểm phiếu

Xem đầy đủ từ "vote": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

voting-paper Danh từ

US/ˈvoʊ.tiɳ.ˈpeɪ.pɜː/

Nghĩa: Lá phiếu.

Xem đầy đủ từ "voting-paper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ballot-paper Danh từ

US/ˈbæ.lət.ˈpeɪ.pɜː/

Nghĩa: Phiếu bầu, lá phiếu, lá thăm.

Xem đầy đủ từ "ballot-paper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lá phiếu tiếng Anh là gì?

"lá phiếu" trong tiếng Anh là ballot (danh từ), vote (danh từ), voting-paper (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.