Lá phiếu tiếng Anh là gì?
"lá phiếu" trong tiếng Anh là ballot (danh từ), vote (danh từ), voting-paper (danh từ).
ballot Danh từ
UK/ˈbælət/US/ˈbælət/
Nghĩa: Lá phiếu.
vote Danh từ
UK/vəʊt/US/voʊt/
Nghĩa: lá phiếu, phiếu bầu
- to count the voteskiểm phiếu
voting-paper Danh từ
US/ˈvoʊ.tiɳ.ˈpeɪ.pɜː/
Nghĩa: Lá phiếu.
ballot-paper Danh từ
US/ˈbæ.lət.ˈpeɪ.pɜː/
Nghĩa: Phiếu bầu, lá phiếu, lá thăm.
Câu hỏi thường gặp
Lá phiếu tiếng Anh là gì?
"lá phiếu" trong tiếng Anh là ballot (danh từ), vote (danh từ), voting-paper (danh từ).