Lái xe tiếng Anh là gì?
"lái xe" trong tiếng Anh là drive (nội động từ), driven (nội động từ), driver.
drive Nội động từ
UK/dɹaɪv/US/dɹaɪv/
Nghĩa: Cầm cương ngựa, đánh xe, lái xe...
- I advised him not to drive.Tôi đã khuyên anh ấy không lái xe.
- It's about a ten-minute drive from here.Lái xe từ đây đi khoảng 10 phút.
driven Nội động từ
UK/ˈdɹɪvn̩/US/ˈdɹɪvn̩/
Nghĩa: Cầm cương ngựa, đánh xe, lái xe...
- to drive too fastlái (xe) nhanh quá
driver
UK/ˈdɹaɪ.və/US/ˈdɹaɪvɚ/
- Your driver’s license is out of date.Giấy phép lái xe của bạn hết hiệu lực rồi.
drive along Cụm từ
Nghĩa: Đi xe, lái xe, cho xe chạy.
- to drive along at 60 km an hourlái xe 60 km một giờ, cho xe chạy 60 km một giờ
chauffeur Danh từ
UK/ʃɒˈfɜː/US/ʃoʊˈfɝ/
Nghĩa: Người lái xe.
Câu hỏi thường gặp
Lái xe tiếng Anh là gì?
"lái xe" trong tiếng Anh là drive (nội động từ), driven (nội động từ), driver.