TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lát ván tiếng Anh là gì?

"lát ván" trong tiếng Anh là board (động từ), plank (ngoại động từ), gang-boarding (danh từ).

board Động từ

UK/bɔːd/US/boɹd/

Nghĩa: Lót ván, lát ván.

Xem đầy đủ từ "board": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plank Ngoại động từ

UK/ˈplæŋk/US/ˈplæŋk/

Nghĩa: Lát ván (sàn...).

Xem đầy đủ từ "plank": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gang-boarding Danh từ

US/ˈɡæŋ.ˈbɔr.diɳ/

Nghĩa: Sự lát ván.

Xem đầy đủ từ "gang-boarding": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

boarding Danh từ

UK/ˈbɔː.dɪŋ/US/ˈbɔː.dɪŋ/

Nghĩa: Sự lót ván, sự lát ván.

Xem đầy đủ từ "boarding": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lát ván tiếng Anh là gì?

"lát ván" trong tiếng Anh là board (động từ), plank (ngoại động từ), gang-boarding (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.