Lót ván tiếng Anh là gì?
"lót ván" trong tiếng Anh là board (động từ), batten (ngoại động từ), boarding (danh từ).
board Động từ
UK/bɔːd/US/boɹd/ giọng người thật
Nghĩa: Lót ván, lát ván.
batten Ngoại động từ
UK/ˈbæt(ə)n/US/ˈbætən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lót ván.
boarding Danh từ
UK/ˈbɔː.dɪŋ/US/ˈbɔː.dɪŋ/ giọng máy
Nghĩa: Sự lót ván, sự lát ván.
Câu hỏi thường gặp
Lót ván tiếng Anh là gì?
"lót ván" trong tiếng Anh là board (động từ), batten (ngoại động từ), boarding (danh từ).