Lưỡi cày tiếng Anh là gì?
"lưỡi cày" trong tiếng Anh là share (danh từ), ploughshare (danh từ), plowshare (danh từ).
share Danh từ
UK/ʃɛə/US/ʃɛɚ/
Nghĩa: Lưỡi cày, lưỡi máy gieo, lưỡi máy cày.
ploughshare Danh từ
UK/ˈplaʊˌʃɛə/US/ˈplaʊˌʃɛɚ/
Nghĩa: Lưỡi cày.
plowshare Danh từ
US/ˈplɑʊ.ˌʃɛr/
Nghĩa: Lưỡi cày.
Câu hỏi thường gặp
Lưỡi cày tiếng Anh là gì?
"lưỡi cày" trong tiếng Anh là share (danh từ), ploughshare (danh từ), plowshare (danh từ).