Lượn khúc tiếng Anh là gì?
"lượn khúc" trong tiếng Anh là elbow (nội động từ), serpentine (nội động từ), twine (nội động từ).
elbow Nội động từ
UK/ˈɛlbəʊ̯/US/ˈɛlboʊ̯/
Nghĩa: Lượn khúc (đường đi, sông...).
serpentine Nội động từ
UK/ˈsɜː.pənˌtaɪn/US/ˈsɝ.pənˌtaɪn/
Nghĩa: Bò ngoằn ngoèo, đi quanh co, lượn khúc.
twine Nội động từ
UK/twaɪn/US/twaɪn/
Nghĩa: Uốn khúc, lượn khúc, quanh co.
Câu hỏi thường gặp
Lượn khúc tiếng Anh là gì?
"lượn khúc" trong tiếng Anh là elbow (nội động từ), serpentine (nội động từ), twine (nội động từ).