Lưu vực tiếng Anh là gì?
"lưu vực" trong tiếng Anh là lowland (danh từ), basin (danh từ), catchment-area (danh từ).
lowland Danh từ
US/ˈloʊ.lənd/
Nghĩa: Đồng bằng, vùng đất thấp, đê địa, lưu vực.
basin Danh từ
UK/ˈbeɪsɪn/US/ˈbeɪsɪn/
Nghĩa: Lưu vực, bể, bồn.
- river basinlưu vực sông
- coal basinbể than
catchment-area Danh từ
US/ˈkætʃ.mənt.ˈɛr.i.ə/
Nghĩa: Lưu vực (sông).
catchment-basin Danh từ
US/ˈkætʃ.mənt.ˈbeɪ.sᵊn/
Nghĩa: Lưu vực (sông).
drainage-basin Danh từ
US/ˈdreɪ.nɪdʒ.ˈbeɪ.sᵊn/
Nghĩa: lưu vực
river-basin
US/ˈrɪ.vɜː.ˈbeɪ.sᵊn/
Câu hỏi thường gặp
Lưu vực tiếng Anh là gì?
"lưu vực" trong tiếng Anh là lowland (danh từ), basin (danh từ), catchment-area (danh từ).