Lại sức tiếng Anh là gì?
"lại sức" trong tiếng Anh là recover (nội động từ), convalesce (nội động từ), convalescence (danh từ).
recover Nội động từ
UK/ɹɪˈkʌvə/US/ɹɪˈkʌvɚ/
Nghĩa: Khỏi bệnh, bình phục, lại sức.
- to recover from a long illinessbình phục sau một thời gian ốm dài
convalesce Nội động từ
UK/ˌkɒn.vəˈlɛs/US/ˌkɑn.vəˈlɛs/
Nghĩa: Lại sức, hồi phục (sau khi ốm).
convalescence Danh từ
Nghĩa: Sự lại sức, sự hồi phục (sau khi ốm).
Câu hỏi thường gặp
Lại sức tiếng Anh là gì?
"lại sức" trong tiếng Anh là recover (nội động từ), convalesce (nội động từ), convalescence (danh từ).