TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lật nhào tiếng Anh là gì?

"lật nhào" trong tiếng Anh là overturn (ngoại động từ), hurl (ngoại động từ), prostrate (ngoại động từ).

overturn Ngoại động từ

UK/ˌəʊvə(ɹ)ˈtɜː(ɹ)n/US/ˌəʊvə(ɹ)ˈtɜː(ɹ)n/

Nghĩa: Lật đổ, lật nhào, đạp đổ.

Xem đầy đủ từ "overturn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hurl Ngoại động từ

UK/hɜːl/US/hɝl/

Nghĩa: Lật nhào, lật đổ.

  • to hurl a king from his thronelật đổ một ông vua

Xem đầy đủ từ "hurl": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prostrate Ngoại động từ

UK/ˈpɹɒstɹeɪt/US/ˈpɹɑstɹeɪt/

Nghĩa: Đánh gục, lật đổ, lật nhào, bắt hàng phục.

Xem đầy đủ từ "prostrate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lật nhào tiếng Anh là gì?

"lật nhào" trong tiếng Anh là overturn (ngoại động từ), hurl (ngoại động từ), prostrate (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.