TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lắc nhẹ tiếng Anh là gì?

"lắc nhẹ" trong tiếng Anh là jog (ngoại động từ), bob (nội động từ), chuck (ngoại động từ).

jog Ngoại động từ

UK/d͡ʒɒɡ/US/d͡ʒɑɡ/

Nghĩa: Lắc nhẹ, xóc nhẹ; đẩy nhẹ.

Xem đầy đủ từ "jog": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bob Nội động từ

UK/bɒb/US/bɑb/

Nghĩa: Đập nhẹ, vỗ nhẹ, lắc nhẹ.

Xem đầy đủ từ "bob": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chuck Ngoại động từ

UK/t͡ʃʌk/US/t͡ʃʌk/

Nghĩa: Day day (cằm); vỗ nhẹ, lắc nhẹ (dưới cằm).

  • to chuck someone under the chinday day nhẹ cằm người nào

Xem đầy đủ từ "chuck": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lắc nhẹ tiếng Anh là gì?

"lắc nhẹ" trong tiếng Anh là jog (ngoại động từ), bob (nội động từ), chuck (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.