TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lễ ban thánh thể tiếng Anh là gì?

"lễ ban thánh thể" trong tiếng Anh là eucharist (danh từ), eucharistic (tính từ), eucharistical (tính từ).

eucharist Danh từ

UK/ˈjuːkəɹɪst/US/ˈjuːkəɹɪst/

Nghĩa: Lễ ban thánh thể.

Xem đầy đủ từ "eucharist": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

eucharistic Tính từ

US/ˈjuː.kə.rəs.t.ɪk/

Nghĩa: Lễ ban thánh thể.

Xem đầy đủ từ "eucharistic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

eucharistical Tính từ

Nghĩa: Lễ ban thánh thể.

Xem đầy đủ từ "eucharistical": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

communion Danh từ

UK/kəˈmjuːnjən/US/kəˈmjuːnjən/

Nghĩa: Lễ ban Thánh Thể.

  • to take Communionchịu lễ ban Thánh Thể

Xem đầy đủ từ "communion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lễ ban thánh thể tiếng Anh là gì?

"lễ ban thánh thể" trong tiếng Anh là eucharist (danh từ), eucharistic (tính từ), eucharistical (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.