Lịch trình tiếng Anh là gì?
"lịch trình" trong tiếng Anh là schedule (danh từ), timetable (danh từ), path.
schedule Danh từ
UK/ˈʃɛd͡ʒuːl/US/ˈskɛd͡ʒ.ʊl/
Nghĩa: lịch trình, thời khắc biểu, thời gian biểu
- I can't change my schedule.Tôi không thể thay đổi lịch trình của mình.
- Tom explained the schedule to Mary.Tom đã giải thích lịch trình cho Mary.
timetable Danh từ
UK/ˈtaɪmˌteɪbəl/US/ˈtaɪmˌteɪbəl/
Nghĩa: Kế hoạch làm việc; lịch trình, bảng giờ giấc, biểu thời gian.
- Look up the trains to London in the timetable.Hãy tìm các chuyến xe lửa đến London trong bảng lịch trình.
path
UK/pɑːθ/US/pɑːθ/
route
UK/ɹuːt/US/ɹut/
Câu hỏi thường gặp
Lịch trình tiếng Anh là gì?
"lịch trình" trong tiếng Anh là schedule (danh từ), timetable (danh từ), path.