Lọ hoa tiếng Anh là gì?
"lọ hoa" trong tiếng Anh là vase (danh từ), bough-pot (danh từ), bowpot (danh từ).
vase Danh từ
UK/vɑːz/US/veɪ̯s/
Nghĩa: lọ hoa, bình, lọ
bough-pot Danh từ
UK/ˈbaʊˌpɒt/
Nghĩa: Lọ (cắm) hoa.
bowpot Danh từ
Nghĩa: Lọ (cắm) hoa.
flower-vase Danh từ
Nghĩa: Lọ (để cắm) hoa.
Câu hỏi thường gặp
Lọ hoa tiếng Anh là gì?
"lọ hoa" trong tiếng Anh là vase (danh từ), bough-pot (danh từ), bowpot (danh từ).