Lỗ khoan tiếng Anh là gì?
"lỗ khoan" trong tiếng Anh là hole (danh từ), drillhole (danh từ), boring (danh từ).
hole Danh từ
UK/həʊl/US/hoʊl/
Nghĩa: Lỗ, lỗ thủng; lỗ trống; lỗ khoan.
drillhole Danh từ
Nghĩa: Lỗ khoan.
boring Danh từ
UK/ˈbɔː.ɹɪŋ/US/ˈboɹ.ɪŋ/
Nghĩa: Lỗ khoan.
Câu hỏi thường gặp
Lỗ khoan tiếng Anh là gì?
"lỗ khoan" trong tiếng Anh là hole (danh từ), drillhole (danh từ), boring (danh từ).