Lời chỉ bảo tiếng Anh là gì?
"lời chỉ bảo" trong tiếng Anh là advice (danh từ), direction (danh từ), counsel (danh từ).
advice Danh từ
UK/ədˈvaɪs/US/ədˈvaɪs/
Nghĩa: Lời khuyên, lời chỉ bảo.
- to act on advicelàm (hành động) theo lời khuyên
- to take advicetheo lời khuyên, nghe theo lời khuyên
direction Danh từ
UK/dɪˈɹɛk.ʃən/US/dɪˈɹɛk.ʃən/
Nghĩa: Lời chỉ bảo, lời hướng dẫn, chỉ thị, huấn thị.
- directions for uselời hướng dẫn cách dùng
- to give directionsra chỉ thị
counsel Danh từ
UK/ˈkaʊn.səl/US/ˈkaʊn.səl/
Nghĩa: Lời khuyên, lời chỉ bảo.
- to give good counselgóp lời khuyên tốt
Câu hỏi thường gặp
Lời chỉ bảo tiếng Anh là gì?
"lời chỉ bảo" trong tiếng Anh là advice (danh từ), direction (danh từ), counsel (danh từ).