TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lời chỉ bảo tiếng Anh là gì?

"lời chỉ bảo" trong tiếng Anh là advice (danh từ), direction (danh từ), counsel (danh từ).

advice Danh từ

UK/ədˈvaɪs/US/ədˈvaɪs/

Nghĩa: Lời khuyên, lời chỉ bảo.

  • to act on advicelàm (hành động) theo lời khuyên
  • to take advicetheo lời khuyên, nghe theo lời khuyên

Xem đầy đủ từ "advice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

direction Danh từ

UK/dɪˈɹɛk.ʃən/US/dɪˈɹɛk.ʃən/

Nghĩa: Lời chỉ bảo, lời hướng dẫn, chỉ thị, huấn thị.

  • directions for uselời hướng dẫn cách dùng
  • to give directionsra chỉ thị

Xem đầy đủ từ "direction": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

counsel Danh từ

UK/ˈkaʊn.səl/US/ˈkaʊn.səl/

Nghĩa: Lời khuyên, lời chỉ bảo.

  • to give good counselgóp lời khuyên tốt

Xem đầy đủ từ "counsel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lời chỉ bảo tiếng Anh là gì?

"lời chỉ bảo" trong tiếng Anh là advice (danh từ), direction (danh từ), counsel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.