Lời giễu cợt tiếng Anh là gì?
"lời giễu cợt" trong tiếng Anh là quirk (danh từ), jest (danh từ), cynicism (danh từ).
quirk Danh từ
UK/kwɜːk/US/kwɝk/
Nghĩa: Lời giễu cợt, lời châm biếm.
jest Danh từ
UK/d͡ʒɛst/US/d͡ʒɛst/
Nghĩa: Lời chế nhạo, lời chế giễu, lời giễu cợt.
- to make a jest ofgiễu cợt, chế nhạo
cynicism Danh từ
UK/ˈsɪn.ɪˌsɪzəm/
Nghĩa: Lời nói chua cay; lời nhạo báng, lời giễu cợt.
raillery Danh từ
UK/ˈɹeɪləɹi/US/ˈɹeɪləɹi/
Nghĩa: Lời chế giễu, lời giễu cợt.
Câu hỏi thường gặp
Lời giễu cợt tiếng Anh là gì?
"lời giễu cợt" trong tiếng Anh là quirk (danh từ), jest (danh từ), cynicism (danh từ).