Lời mắng nhiếc tiếng Anh là gì?
"lời mắng nhiếc" trong tiếng Anh là taunt (danh từ), revilement (danh từ), task (danh từ).
taunt Danh từ
UK/tɔːnt/US/tɔnt/
Nghĩa: Lời mắng nhiếc, lời quở trách.
revilement Danh từ
US/rɪ.ˈvɑɪ.əl.mənt/
Nghĩa: Lời chửi rủa, lời mắng nhiếc, lời xỉ vả.
task Danh từ
UK/tɑːsk/US/tæsk/
Nghĩa: Lời quở trách, lời phê bình, lời mắng nhiếc.
upbraiding Danh từ
US/ˌəp.ˈbreɪ.diɳ/
Nghĩa: Lời quở trách, lời trách mắng, lời mắng nhiếc.
Câu hỏi thường gặp
Lời mắng nhiếc tiếng Anh là gì?
"lời mắng nhiếc" trong tiếng Anh là taunt (danh từ), revilement (danh từ), task (danh từ).