TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lời phán quyết tiếng Anh là gì?

"lời phán quyết" trong tiếng Anh là verdict (danh từ), sentence (danh từ), deliverance (danh từ).

verdict Danh từ

UK/ˈvɜː.dɪkt/US/ˈvɝ.dɪkt/

Nghĩa: Lời tuyên án, lời phán quyết.

  • an open verdictmột lời tuyên án không nói rõ thủ phạm
  • verdict of not guiltysự tuyên án vô tội

Xem đầy đủ từ "verdict": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sentence Danh từ

UK/ˈsɛn.təns/US/ˈsɛn.təns/

Nghĩa: Sự tuyên án; án; (từ hiếm, nghĩa hiếm) lời phán quyết.

  • sentence of deathán tử hình
  • under sentence of deathbị án tử hình

Xem đầy đủ từ "sentence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deliverance Danh từ

UK/dɪˈlɪvɹəns/

Nghĩa: Lời phán quyết; lời tuyên án.

Xem đầy đủ từ "deliverance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lời phán quyết tiếng Anh là gì?

"lời phán quyết" trong tiếng Anh là verdict (danh từ), sentence (danh từ), deliverance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.