TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lời than phiền tiếng Anh là gì?

"lời than phiền" trong tiếng Anh là complaint (danh từ), grievance (danh từ), murmur (danh từ).

complaint Danh từ

UK/kəmˈpleɪnt/US/kəmˈpleɪnt/

Nghĩa: Lời than phiền, lời phàn nàn, lời oán trách, lời than thở; điều đáng phàn nàn, điều đáng than phiền.

  • to have no cause of complaintkhông có gì phải phàn nàn cả
  • to make complaintsphàn nàn, than phiền

Xem đầy đủ từ "complaint": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grievance Danh từ

UK/ˈɡɹiː.vəns/US/ˈɡɹiː.vəns/

Nghĩa: Lời trách, lời phàn nàn, lời kêu ca; lời than phiền.

Xem đầy đủ từ "grievance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

murmur Danh từ

UK/ˈmɜːmə/US/ˈmɝ.mɚ/

Nghĩa: Tiếng lẩm bẩm (tỏ ý bất bình); lời than phiền, lời kêu ca.

  • systolic murmur(y học) tiếng tâm thu
  • diastolic murmurtiếng tâm trương

Xem đầy đủ từ "murmur": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lời than phiền tiếng Anh là gì?

"lời than phiền" trong tiếng Anh là complaint (danh từ), grievance (danh từ), murmur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.