Lời than phiền tiếng Anh là gì?
"lời than phiền" trong tiếng Anh là complaint (danh từ), grievance (danh từ), murmur (danh từ).
complaint Danh từ
UK/kəmˈpleɪnt/US/kəmˈpleɪnt/
Nghĩa: Lời than phiền, lời phàn nàn, lời oán trách, lời than thở; điều đáng phàn nàn, điều đáng than phiền.
- to have no cause of complaintkhông có gì phải phàn nàn cả
- to make complaintsphàn nàn, than phiền
grievance Danh từ
UK/ˈɡɹiː.vəns/US/ˈɡɹiː.vəns/
Nghĩa: Lời trách, lời phàn nàn, lời kêu ca; lời than phiền.
murmur Danh từ
UK/ˈmɜːmə/US/ˈmɝ.mɚ/
Nghĩa: Tiếng lẩm bẩm (tỏ ý bất bình); lời than phiền, lời kêu ca.
- systolic murmur(y học) tiếng tâm thu
- diastolic murmurtiếng tâm trương
Câu hỏi thường gặp
Lời than phiền tiếng Anh là gì?
"lời than phiền" trong tiếng Anh là complaint (danh từ), grievance (danh từ), murmur (danh từ).