TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lời than van tiếng Anh là gì?

"lời than van" trong tiếng Anh là lament (danh từ), jeremiad (danh từ), dole (danh từ).

lament Danh từ

UK/ləˈmɛnt/US/ləˈmɛnt/

Nghĩa: Lời than van, lời rên rỉ.

Xem đầy đủ từ "lament": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jeremiad Danh từ

UK/ˌd͡ʒɛɹ.əˈmaɪ.əd/US/ˌd͡ʒɛɹ.əˈmaɪ.əd/

Nghĩa: Lời than van; lời than van ai oán.

Xem đầy đủ từ "jeremiad": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dole Danh từ

UK/dəʊl/US/doʊl/

Nghĩa: Lời than van.

Xem đầy đủ từ "dole": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lời than van tiếng Anh là gì?

"lời than van" trong tiếng Anh là lament (danh từ), jeremiad (danh từ), dole (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.