TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lời tuyên thệ tiếng Anh là gì?

"lời tuyên thệ" trong tiếng Anh là oath (danh từ), adjuration (danh từ), juratory (tính từ).

oath Danh từ

UK/ˈəʊθ/US/ˈoʊθ/

Nghĩa: lời tuyên thệ, lời thề

Xem đầy đủ từ "oath": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

adjuration Danh từ

US/ˌæ.dʒə.ˈreɪ.ʃən/

Nghĩa: Lời thề, lời tuyên thệ.

Xem đầy đủ từ "adjuration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

juratory Tính từ

Nghĩa: Lời thề, (thuộc) lời tuyên thệ.

Xem đầy đủ từ "juratory": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lời tuyên thệ tiếng Anh là gì?

"lời tuyên thệ" trong tiếng Anh là oath (danh từ), adjuration (danh từ), juratory (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.