oath
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈəʊθ/
US/ˈoʊθ/
giọng máy của trình duyệt
oath nghĩa là thề, hét lên, lời tuyên thệ, lời thề.
Nghĩa của oath
Danh từ
- Một lời cam kết hoặc lời hứa long trọng mời gọi một vị thần, một người cai trị hoặc một thực thể khác (không nhất thiết phải có mặt) để chứng thực sự thật của một tuyên bố hoặc sự chân thành về mong muốn thực hiện hợp đồng hoặc lời hứa của một người.
- take an oathtuyên thệ
- swear an oaththề một lời thề
- break one's oathphá vỡ lời thề của một người
- Một tuyên bố hoặc lời hứa được củng cố (khẳng định) bằng một lời cam kết.
- After taking the oath of office, she became the country's forty-third premier.Sau khi tuyên thệ nhậm chức, bà trở thành thủ tướng thứ bốn mươi ba của đất nước
- The generals swore an oath of loyalty to the country.Các tướng lĩnh đã tuyên thệ lời thề trung thành với đất nước
- Một lời kêu gọi nhẹ nhàng, bất kính hoặc xúc phạm đối với một vị thần hoặc thực thể khác.
- Một lời nguyền, một lời nguyền rủa.
Động từ
- Thề.
- Hét lên.
Dạng từ của oath
| Số nhiều | oaths |
| Ngôi thứ ba số ít | oaths |
| Hiện tại phân từ (-ing) | oathing |
| Quá khứ phân từ | oathed |
| Quá khứ | oathed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oath
Đồng nghĩa
Họ từ của oath
Câu ví dụ với oath
- Doctors take an oath not to harm anyone. Những vị bác sĩ tuyên thệ sẽ không làm hại bất kỳ ai.
- The doctor broke the Hippocratic Oath. Người bác sỹ đã phá vỡ lời thề Hippocrates.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
oath nghĩa là gì?
oath (danh từ, động từ) nghĩa là thề, hét lên, lời tuyên thệ, lời thề.
oath phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oath: giọng Anh (UK) /ˈəʊθ/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊθ/.