TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lỡ tiếng Anh là gì?

"lỡ" trong tiếng Anh là miss (ngoại động từ), inadvertently, slip (danh từ).

miss Ngoại động từ

UK/mɪs/US/mɪs/

Nghĩa: Lỡ, nhỡ.

  • I didn't want you to miss your bus.Tôi không muốn bạn lỡ chuyến xe bus.
  • I really don't want to miss that.Tôi thực sự không muốn bỏ lỡ điều đó.

Xem đầy đủ từ "miss": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inadvertently

Xem đầy đủ từ "inadvertently": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slip Danh từ

UK/ˈslɪp/US/ˈslɪp/

Nghĩa: Điều lầm lỗi; sự lỡ (lời...), sự sơ suất.

  • slip of the tongueđiều lỡ lời

Xem đầy đủ từ "slip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

missed

UK/mɪst/US/mɪst/

  • I missed the opportunity.Tôi đã bỏ lỡ cơ hội.
  • You almost missed me.Bạn suýt nữa lỡ mất tôi rồi.

Xem đầy đủ từ "missed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lỡ tiếng Anh là gì?

"lỡ" trong tiếng Anh là miss (ngoại động từ), inadvertently, slip (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.