Lỡ tiếng Anh là gì?
"lỡ" trong tiếng Anh là miss (ngoại động từ), inadvertently, slip (danh từ).
miss Ngoại động từ
UK/mɪs/US/mɪs/
Nghĩa: Lỡ, nhỡ.
- I didn't want you to miss your bus.Tôi không muốn bạn lỡ chuyến xe bus.
- I really don't want to miss that.Tôi thực sự không muốn bỏ lỡ điều đó.
inadvertently
slip Danh từ
UK/ˈslɪp/US/ˈslɪp/
Nghĩa: Điều lầm lỗi; sự lỡ (lời...), sự sơ suất.
- slip of the tongueđiều lỡ lời
missed
UK/mɪst/US/mɪst/
- I missed the opportunity.Tôi đã bỏ lỡ cơ hội.
- You almost missed me.Bạn suýt nữa lỡ mất tôi rồi.
Câu hỏi thường gặp
Lỡ tiếng Anh là gì?
"lỡ" trong tiếng Anh là miss (ngoại động từ), inadvertently, slip (danh từ).