Lan can tiếng Anh là gì?
"lan can" trong tiếng Anh là rail (danh từ), handrail (danh từ), baluster (danh từ).
rail Danh từ
UK/ɹeɪ(ə)l/US/ɹeɪ(ə)l/
Nghĩa: Tay vịn (cầu thang, lan can...); bao lơn, lan can, thành (cầu tàu...); lá chắn (xe bò...).
handrail Danh từ
US/ˈhændˌɹeɪl/
Nghĩa: Tay vịn, lan can (ở cầu thang...).
baluster Danh từ
UK/ˈbaləstə/US/ˈbæləstɚ/
Nghĩa: Lan can.
stairway Danh từ
UK/ˈstɛəweɪ/US/ˈstɛɹweɪ/
Nghĩa: lan can
banister Danh từ
UK/ˈbænɪstɚ/US/ˈbænɪstɚ/
Nghĩa: Lan can.
balustrade Danh từ
UK/ˌbæl.əˈstɹeɪd/US/ˈbæl.ə.stɹeɪd/
Nghĩa: Hàng lan can, hàng chấn song bao lơn.
Câu hỏi thường gặp
Lan can tiếng Anh là gì?
"lan can" trong tiếng Anh là rail (danh từ), handrail (danh từ), baluster (danh từ).