TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lan can tiếng Anh là gì?

"lan can" trong tiếng Anh là rail (danh từ), handrail (danh từ), baluster (danh từ).

rail Danh từ

UK/ɹeɪ(ə)l/US/ɹeɪ(ə)l/

Nghĩa: Tay vịn (cầu thang, lan can...); bao lơn, lan can, thành (cầu tàu...); lá chắn (xe bò...).

Xem đầy đủ từ "rail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

handrail Danh từ

US/ˈhændˌɹeɪl/

Nghĩa: Tay vịn, lan can (ở cầu thang...).

Xem đầy đủ từ "handrail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

baluster Danh từ

UK/ˈbaləstə/US/ˈbæləstɚ/

Nghĩa: Lan can.

Xem đầy đủ từ "baluster": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stairway Danh từ

UK/ˈstɛəweɪ/US/ˈstɛɹweɪ/

Nghĩa: lan can

Xem đầy đủ từ "stairway": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

banister Danh từ

UK/ˈbænɪstɚ/US/ˈbænɪstɚ/

Nghĩa: Lan can.

Xem đầy đủ từ "banister": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

balustrade Danh từ

UK/ˌbæl.əˈstɹeɪd/US/ˈbæl.ə.stɹeɪd/

Nghĩa: Hàng lan can, hàng chấn song bao lơn.

Xem đầy đủ từ "balustrade": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lan can tiếng Anh là gì?

"lan can" trong tiếng Anh là rail (danh từ), handrail (danh từ), baluster (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.