Lo tiếng Anh là gì?
"lo" trong tiếng Anh là worry (nội động từ), fear (động từ), bother.
worry Nội động từ
UK/ˈwʌɹ.i/US/ˈwʌɹ.i/
Nghĩa: Lo, lo nghĩ.
- Don't worry about the past.Đừng lo lắng về quá khứ.
- Don't worry. Tsunamis are very rare.Đừng lo. Sóng thần hiếm lắm.
fear Động từ
UK/fɪə/US/fɪɚ/
Nghĩa: Lo, lo ngại, e ngại.
- I fear for the future of mankind.Tôi lo lắng cho tương lai của loài người.
- never fearđừng sợ; đừng ngại
bother
UK/ˈbɒðə/US/ˈbɑðɚ/
money-maker Danh từ
US/ˈmə.ni.ˈmeɪ.kɜː/
Nghĩa: Người lo, làm tiền, người giỏi làm tiền.
Câu hỏi thường gặp
Lo tiếng Anh là gì?
"lo" trong tiếng Anh là worry (nội động từ), fear (động từ), bother.