TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fear

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/fɪə/ US/fɪɚ/ giọng máy của trình duyệt

fear nghĩa là sự sợ, sự sợ hãi, sự kinh sợ, sợ.

Nghĩa của fear

Danh từ

  1. Sự sợ, sự sợ hãi.
    • to be in fearsợ
    • to conquer fearchinh phục sự sợ hãi
  2. Sự kinh sợ.
    • the of fear Godsự kính sợ Chúa
  3. Sự lo ngại; sự e ngại.
    • in fear of one's lifelo ngại cho tính mệnh của mình
    • for fear oflo sợ rằng, e rằng, ngại rằng

Động từ

  1. Sợ.
    • he fears nothinghắn ta không sợ cái gì cả
    • we fear the worstchúng tôi sợ những điều xấu nhất sẽ xảy ra
  2. Lo, lo ngại, e ngại.
    • never fearđừng sợ; đừng ngại
  3. Kính sợ.
    • to fear Godkính sợ Chúa

Dạng từ của fear

Số nhiềufears
Ngôi thứ ba số ítfears
Hiện tại phân từ (-ing)fearing
Quá khứ phân từfeared
Quá khứfeared
So sánh hơnmore fear
So sánh nhấtmost fear

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fear

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của fear

Cụm từ, thành ngữ với fear

  • no fear — Không lo, không chắc đâu.

Câu ví dụ với fear

  • She has a great fear of snakes. Cô ấy rất sợ rắn.
  • I fear for the future of mankind. Tôi lo lắng cho tương lai của loài người.
  • Sami doesn't have to live in fear. Sami không cần phải sống trong sợ hãi.
  • I see fear in your eyes. Tôi thấy nỗi sợ trong mắt của bạn.
  • Fear is the absence of trust. Nỗi sợ là sự thiếu đi niềm tin.
  • Tom's biggest fear is marrying the wrong girl. Tom sợ nhất là lấy nhầm người.
  • She conquered her fear of flying. Cô ấy đã chế ngự được nỗi sợ bay.
  • Who do you fear like that? Bạn sợ người nào đến thế?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

fear nghĩa là gì?

fear (danh từ, động từ) nghĩa là sự sợ, sự sợ hãi, sự kinh sợ, sợ.

fear phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fear: giọng Anh (UK) /fɪə/, giọng Mỹ (US) /fɪɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.