fear
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/fɪə/
US/fɪɚ/
giọng máy của trình duyệt
fear nghĩa là sự sợ, sự sợ hãi, sự kinh sợ, sợ.
Nghĩa của fear
Danh từ
- Sự sợ, sự sợ hãi.
- to be in fearsợ
- to conquer fearchinh phục sự sợ hãi
- Sự kinh sợ.
- the of fear Godsự kính sợ Chúa
- Sự lo ngại; sự e ngại.
- in fear of one's lifelo ngại cho tính mệnh của mình
- for fear oflo sợ rằng, e rằng, ngại rằng
Động từ
- Sợ.
- he fears nothinghắn ta không sợ cái gì cả
- we fear the worstchúng tôi sợ những điều xấu nhất sẽ xảy ra
- Lo, lo ngại, e ngại.
- never fearđừng sợ; đừng ngại
- Kính sợ.
- to fear Godkính sợ Chúa
Dạng từ của fear
| Số nhiều | fears |
| Ngôi thứ ba số ít | fears |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fearing |
| Quá khứ phân từ | feared |
| Quá khứ | feared |
| So sánh hơn | more fear |
| So sánh nhất | most fear |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fear
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của fear
Cụm từ, thành ngữ với fear
- no fear — Không lo, không chắc đâu.
Câu ví dụ với fear
- She has a great fear of snakes. Cô ấy rất sợ rắn.
- I fear for the future of mankind. Tôi lo lắng cho tương lai của loài người.
- Sami doesn't have to live in fear. Sami không cần phải sống trong sợ hãi.
- I see fear in your eyes. Tôi thấy nỗi sợ trong mắt của bạn.
- Fear is the absence of trust. Nỗi sợ là sự thiếu đi niềm tin.
- Tom's biggest fear is marrying the wrong girl. Tom sợ nhất là lấy nhầm người.
- She conquered her fear of flying. Cô ấy đã chế ngự được nỗi sợ bay.
- Who do you fear like that? Bạn sợ người nào đến thế?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
fear nghĩa là gì?
fear (danh từ, động từ) nghĩa là sự sợ, sự sợ hãi, sự kinh sợ, sợ.
fear phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fear: giọng Anh (UK) /fɪə/, giọng Mỹ (US) /fɪɚ/.