Lo sợ tiếng Anh là gì?
"lo sợ" trong tiếng Anh là tremble (nội động từ), fear, alarm (danh từ).
tremble Nội động từ
UK/ˈtɹɛmbl̩/US/ˈtɹɛmbl̩/
Nghĩa: Rung sợ, lo sợ.
- to tremble at the thought of...run sợ khi nghĩ đến
- to tremble for someonelo sợ cho ai
fear
UK/fɪə/US/fɪɚ/
alarm Danh từ
UK/əˈlɑːm/US/əˈlɑɹm/
Nghĩa: Sự sợ hãi, sự lo sợ, sự hoảng hốt, sự hoảng sợ.
- to take the alarmđược báo động; lo âu, sợ hãi
searchings of heart Cụm từ
Nghĩa: Sự hối hận; sự lo sợ.
Xem đầy đủ từ "searchings of heart": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Lo sợ tiếng Anh là gì?
"lo sợ" trong tiếng Anh là tremble (nội động từ), fear, alarm (danh từ).