Long não tiếng Anh là gì?
"long não" trong tiếng Anh là camphor (danh từ), camphor-tree (danh từ), mothball (danh từ).
camphor Danh từ
UK/ˈkæmfə/US/ˈkæmfɚ/
Nghĩa: Long não.
camphor-tree Danh từ
US/ˈkæɱ.fɜː.ˈtri/
Nghĩa: long não, dã hương
mothball Danh từ
UK/ˈmɒθbɔːl/US/ˈmɔθˌbɔl/
Nghĩa: Băng phiến, long não.
Câu hỏi thường gặp
Long não tiếng Anh là gì?
"long não" trong tiếng Anh là camphor (danh từ), camphor-tree (danh từ), mothball (danh từ).