TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Long não tiếng Anh là gì?

"long não" trong tiếng Anh là camphor (danh từ), camphor-tree (danh từ), mothball (danh từ).

camphor Danh từ

UK/ˈkæmfə/US/ˈkæmfɚ/

Nghĩa: Long não.

Xem đầy đủ từ "camphor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

camphor-tree Danh từ

US/ˈkæɱ.fɜː.ˈtri/

Nghĩa: long não, dã hương

Xem đầy đủ từ "camphor-tree": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mothball Danh từ

UK/ˈmɒθbɔːl/US/ˈmɔθˌbɔl/

Nghĩa: Băng phiến, long não.

Xem đầy đủ từ "mothball": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Long não tiếng Anh là gì?

"long não" trong tiếng Anh là camphor (danh từ), camphor-tree (danh từ), mothball (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.