TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Luận chứng tiếng Anh là gì?

"luận chứng" trong tiếng Anh là demonstration (danh từ), argumentation (danh từ), proof.

demonstration Danh từ

UK/dɛmənˈstɹeɪʃən/US/dɛmənˈstɹeɪʃən/

Nghĩa: Luận chứng.

Xem đầy đủ từ "demonstration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

argumentation Danh từ

UK/ˌɑːɡjəmɛnˈteɪʃən/US/ˌɑɹɡjəmɛnˈteɪʃən/

Nghĩa: Luận chứng.

Xem đầy đủ từ "argumentation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

proof

UK/pɹuːf/US/pɹuf/

Xem đầy đủ từ "proof": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Luận chứng tiếng Anh là gì?

"luận chứng" trong tiếng Anh là demonstration (danh từ), argumentation (danh từ), proof.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.