Luận chứng tiếng Anh là gì?
"luận chứng" trong tiếng Anh là demonstration (danh từ), argumentation (danh từ), proof.
demonstration Danh từ
UK/dɛmənˈstɹeɪʃən/US/dɛmənˈstɹeɪʃən/
Nghĩa: Luận chứng.
argumentation Danh từ
UK/ˌɑːɡjəmɛnˈteɪʃən/US/ˌɑɹɡjəmɛnˈteɪʃən/
Nghĩa: Luận chứng.
proof
UK/pɹuːf/US/pɹuf/
Câu hỏi thường gặp
Luận chứng tiếng Anh là gì?
"luận chứng" trong tiếng Anh là demonstration (danh từ), argumentation (danh từ), proof.