TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lung linh tiếng Anh là gì?

"lung linh" trong tiếng Anh là shimmer (động từ), shimmery (tính từ), play (nội động từ).

shimmer Động từ

UK/ˈʃɪm.ə(ɹ)/US/ˈʃɪm.ɚ/

Nghĩa: lung linh

Xem đầy đủ từ "shimmer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shimmery Tính từ

UK/ˈʃɪməɹi/US/ˈʃɪməɹi/

Nghĩa: Lung linh; thấp thoáng.

Xem đầy đủ từ "shimmery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

play Nội động từ

US/pleɪ̯/ [pɫ̥eɪ̯ ~ pʰɫeɪ̯]

Nghĩa: Giỡn, lung linh, lấp lánh, óng ánh, lóng lánh, chập chờn, nhấp nhô.

  • smile plays about lipsnụ cười thoáng (giỡn) trên môi
  • moonlight plays on wateránh trăng lấp lánh trên mặt nước

Xem đầy đủ từ "play": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flicker Nội động từ

UK/ˈflɪkə/US/ˈflɪkɚ/

Nghĩa: Lập loè, lung linh, bập bùng.

  • candle flickersánh nến lung linh
  • flickering flamengọn lửa bập bùng

Xem đầy đủ từ "flicker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flickering Tính từ

UK/ˈflɪkəɹɪŋ/US/ˈflɪkəɹɪŋ/

Nghĩa: Lập loè, lung linh, bập bùng.

Xem đầy đủ từ "flickering": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lung linh tiếng Anh là gì?

"lung linh" trong tiếng Anh là shimmer (động từ), shimmery (tính từ), play (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.