Màn hình tiếng Anh là gì?
"màn hình" trong tiếng Anh là screen (danh từ), display (danh từ), monitor (danh từ).
screen Danh từ
UK/ˈskɹiːn/US/ˈskɹiːn/
Nghĩa: màn, màn ảnh, màn hình
- I just bought a 40 inch flat screen television.Tôi mới mua một cái ti vi màn hình phẳng bốn mươi in.
display Danh từ
UK/dɪsˈpleɪ/US/dɪsˈpleɪ/
Nghĩa: Màn hình.
monitor Danh từ
UK/ˈmɒn.ɪ.tə/US/ˈmɑ.nɪ.tɚ/
Nghĩa: pháo thuyền, pháo hạm, màn hình
Câu hỏi thường gặp
Màn hình tiếng Anh là gì?
"màn hình" trong tiếng Anh là screen (danh từ), display (danh từ), monitor (danh từ).