TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Màu xanh nước biển tiếng Anh là gì?

"màu xanh nước biển" trong tiếng Anh là blue (tính từ), navy-blue (danh từ), sea-green (danh từ).

blue Tính từ

UK/bluː/US/blu/

Nghĩa: (màu) xanh, xanh lam, màu xanh nước biển

Xem đầy đủ từ "blue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

navy-blue Danh từ

US/ˈneɪ.vi.ˈbluː/

Nghĩa: Màu xanh nước biển.

Xem đầy đủ từ "navy-blue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sea-green Danh từ

US/ˈsi.ˈɡrin/

Nghĩa: Màu xanh nước biển.

Xem đầy đủ từ "sea-green": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Màu xanh nước biển tiếng Anh là gì?

"màu xanh nước biển" trong tiếng Anh là blue (tính từ), navy-blue (danh từ), sea-green (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.