Mái vòm tiếng Anh là gì?
"mái vòm" trong tiếng Anh là dome (danh từ), vault (danh từ), arch.
dome Danh từ
UK/dəʊm/US/dəʊm/
Nghĩa: Vòm, mái vòm.
vault Danh từ
UK/vɒlt/US/vɑlt/
Nghĩa: Vòm, mái vòm, khung vòm.
- the vault of the churchmái vòm của nhà thờ
- the vault of heavenvòm trời
arch
UK/ɑːt͡ʃ/US/ɑɹt͡ʃ/
Câu hỏi thường gặp
Mái vòm tiếng Anh là gì?
"mái vòm" trong tiếng Anh là dome (danh từ), vault (danh từ), arch.