TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mái vòm tiếng Anh là gì?

"mái vòm" trong tiếng Anh là dome (danh từ), vault (danh từ), arch.

dome Danh từ

UK/dəʊm/US/dəʊm/

Nghĩa: Vòm, mái vòm.

Xem đầy đủ từ "dome": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vault Danh từ

UK/vɒlt/US/vɑlt/

Nghĩa: Vòm, mái vòm, khung vòm.

  • the vault of the churchmái vòm của nhà thờ
  • the vault of heavenvòm trời

Xem đầy đủ từ "vault": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

arch

UK/ɑːt͡ʃ/US/ɑɹt͡ʃ/

Xem đầy đủ từ "arch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mái vòm tiếng Anh là gì?

"mái vòm" trong tiếng Anh là dome (danh từ), vault (danh từ), arch.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.