Mâm xôi tiếng Anh là gì?
"mâm xôi" trong tiếng Anh là raspberry (danh từ), blackberry (danh từ), dewberry (danh từ).
raspberry Danh từ
UK/ˈɹɑːzb(ə)ɹi/US/ˈɹæzˌbɛɹi/
Nghĩa: mâm xôi
blackberry Danh từ
UK/ˈblækbəɹi/US/ˈblækbɛɹi/
Nghĩa: Cây mâm xôi.
dewberry Danh từ
UK/ˈdjuː.b(ə.)ɹi/US/ˈduˌbɛɹ.i/
Nghĩa: Quả mâm xôi.
raspberry-cane Danh từ
US/ˈræz.ˌbɛr.i.ˈkeɪn/
Nghĩa: Cây mâm xôi.
Câu hỏi thường gặp
Mâm xôi tiếng Anh là gì?
"mâm xôi" trong tiếng Anh là raspberry (danh từ), blackberry (danh từ), dewberry (danh từ).