TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mây ti tiếng Anh là gì?

"mây ti" trong tiếng Anh là cirrus (danh từ), cirrose (tính từ), cirrous (tính từ).

cirrus Danh từ

UK/ˈsɪɹəs/US/ˈsɪɹəs/

Nghĩa: Mây ti.

Xem đầy đủ từ "cirrus": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cirrose Tính từ

Nghĩa: (thuộc) mây ti.

Xem đầy đủ từ "cirrose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cirrous Tính từ

UK/ˈsɪɹəs/US/ˈsɪɹəs/

Nghĩa: (thuộc) mây ti.

Xem đầy đủ từ "cirrous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cirri Danh từ

UK/ˈsɪɹaɪ/US/ˈsɪɹaɪ/

Nghĩa: Mây ti.

Xem đầy đủ từ "cirri": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mây ti tiếng Anh là gì?

"mây ti" trong tiếng Anh là cirrus (danh từ), cirrose (tính từ), cirrous (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.