Mí mắt tiếng Anh là gì?
"mí mắt" trong tiếng Anh là eyelid (danh từ), palpebra (danh từ), palpebral (tính từ).
eyelid Danh từ
UK/ˈaɪ.lɪd/US/ˈaɪ.lɪd/
Nghĩa: mí mắt, mí
palpebra Danh từ
UK/ˈpal.pɪb.ɹə/US/ˈpæl.pəb.ɹə/
Nghĩa: Mí mắt.
palpebral Tính từ
UK/ˈpal.pɪb.ɹəl/US/pælˈpi.bɹəl/
Nghĩa: Mí mắt.
Câu hỏi thường gặp
Mí mắt tiếng Anh là gì?
"mí mắt" trong tiếng Anh là eyelid (danh từ), palpebra (danh từ), palpebral (tính từ).