TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mí mắt tiếng Anh là gì?

"mí mắt" trong tiếng Anh là eyelid (danh từ), palpebra (danh từ), palpebral (tính từ).

eyelid Danh từ

UK/ˈaɪ.lɪd/US/ˈaɪ.lɪd/

Nghĩa: mí mắt, mí

Xem đầy đủ từ "eyelid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

palpebra Danh từ

UK/ˈpal.pɪb.ɹə/US/ˈpæl.pəb.ɹə/

Nghĩa: Mí mắt.

Xem đầy đủ từ "palpebra": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

palpebral Tính từ

UK/ˈpal.pɪb.ɹəl/US/pælˈpi.bɹəl/

Nghĩa: Mí mắt.

Xem đầy đủ từ "palpebral": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mí mắt tiếng Anh là gì?

"mí mắt" trong tiếng Anh là eyelid (danh từ), palpebra (danh từ), palpebral (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.