TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mít tinh tiếng Anh là gì?

"mít tinh" trong tiếng Anh là rally (danh từ), assembly, meeting (danh từ).

rally Danh từ

UK/ˈɹæli/US/ˈɹæli/

Nghĩa: cuộc vận động, mít tinh

Xem đầy đủ từ "rally": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

assembly

UK/əˈsɛmb.lɪ/US/əˈsɛmb.li/

Xem đầy đủ từ "assembly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

meeting Danh từ

UK/ˈmiːtɪŋ/US/ˈmitɪŋ/

Nghĩa: Cuộc mít tinh, cuộc biểu tình.

Xem đầy đủ từ "meeting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mít tinh tiếng Anh là gì?

"mít tinh" trong tiếng Anh là rally (danh từ), assembly, meeting (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.