TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Món thịt hầm tiếng Anh là gì?

"món thịt hầm" trong tiếng Anh là stew (danh từ), casserole (danh từ), gippo (danh từ).

stew Danh từ

UK/stjuː/US/stu/ giọng máy

Nghĩa: Món thịt hầm.

Xem đầy đủ từ "stew": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

casserole Danh từ

UK/ˈkæs.əˌɹoʊl/US/ˈkæs.əˌɹoʊl/ giọng người thật

Nghĩa: Món thịt hầm.

Xem đầy đủ từ "casserole": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gippo Danh từ

UK/ˈd͡ʒɪpəʊ/US/ˈd͡ʒɪpəʊ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Món thịt hầm.

Xem đầy đủ từ "gippo": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Món thịt hầm tiếng Anh là gì?

"món thịt hầm" trong tiếng Anh là stew (danh từ), casserole (danh từ), gippo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "casserole": Paul2520, Wikimedia Commons, CC BY 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.