TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stew

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/stjuː/ US/stu/ giọng máy của trình duyệt

stew nghĩa là ao thả cá, bể thả cá, hầm, ninh.

Nghĩa của stew

Danh từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Nhà thổ ((thường) the stews).
  2. Ao thả cá, bể thả cá (để giữ cho tươi).
  3. Bể nuôi trai.
  4. Món thịt hầm.
  5. Thông tục Sự lo âu, sự bối rối.
    • in a stewđang lo âu, đang bối rối

Động từ

  1. Hầm, ninh (thịt...).
  2. Từ lóng Học gạo.
  3. Nghĩa bóng Nong ngột ngạt.

Dạng từ của stew

Số nhiềustews
Ngôi thứ ba số ítstews
Hiện tại phân từ (-ing)stewing
Quá khứ phân từstewed
Quá khứstewed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stew

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với stew

  • to let someone stew in his ows juice (grease) — Để mặc kệ xác ai.

Câu ví dụ với stew

  • Beef stew should be nice and thick. Bò hầm nên tinh tế và dày.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

stew nghĩa là gì?

stew (danh từ, động từ) nghĩa là ao thả cá, bể thả cá, hầm, ninh.

stew phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stew: giọng Anh (UK) /stjuː/, giọng Mỹ (US) /stu/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.