Móng vuốt tiếng Anh là gì?
"móng vuốt" trong tiếng Anh là nail (danh từ), onychium (danh từ), claw.
nail Danh từ
UK/neɪl/US/neɪl/
Nghĩa: Móng (tay, chân); móng vuốt (thú vật).
onychium Danh từ
Nghĩa: Móng vuốt.
claw
UK/klɔː/US/klɔ/
Câu hỏi thường gặp
Móng vuốt tiếng Anh là gì?
"móng vuốt" trong tiếng Anh là nail (danh từ), onychium (danh từ), claw.