TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Môn phái tiếng Anh là gì?

"môn phái" trong tiếng Anh là sect (danh từ), sectarian (tính từ), school.

sect Danh từ

UK/sɛkt/US/sɛkt/

Nghĩa: Bè phái, môn phái, giáo phái.

  • religion sectgiáo phái

Xem đầy đủ từ "sect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sectarian Tính từ

UK/sɛkˈtɛəɹi.ən/US/sɛkˈtɛɹi.ən/

Nghĩa: Môn phái.

Xem đầy đủ từ "sectarian": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

school

UK/skuːl/US/skul/

Xem đầy đủ từ "school": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Môn phái tiếng Anh là gì?

"môn phái" trong tiếng Anh là sect (danh từ), sectarian (tính từ), school.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.