TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

school

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/skuːl/ US/skul/ giọng máy của trình duyệt

school nghĩa là trường học, học đường, trường sở, phòng học.

Nghĩa của school

Danh từ

  1. Trường học, học đường.
    • normal schooltrường sư phạm
    • primary schooltrường sơ cấp
    • private schooltrường tư
    • public schooltrường công
    • secondary schooltrường trung học
    • to keep a schoolmở trường tư
  2. Trường sở, phòng học.
    • chemistry schoolphòng dạy hoá học
  3. Trường (toàn thể học sinh một trường).
    • the whole school knows ittoàn trường biết việc đó
  4. Đàn cá, bầy cá.
    • school fishloại cá thường đi thành bầy
  5. Nghĩa bóng Trường, hiện trường.
    • he learnt his generalship in a serve schoolông ta đã học tập nghệ thuật chỉ huy quân sự trong một hiện trường rất ác liệt
  6. Giảng đường (thời Trung cổ).
  7. Buổi học, giờ học, giờ lên lớp; sự đi học.
    • there will be no school todayhôm nay không học
  8. Trường phái; tông phái, biệt phái.
    • school of arttrường phái nghệ thuật
    • Pure Land SchoolTịnh Độ Tông
  9. Môn học.
    • the history schoolmôn sử học
  10. Phòng thi (ở trường đại học); sự thi.
    • to be in the schoolsdự thi, đi thi
  11. Môn đệ, môn sinh.
  12. Âm nhạc Sách dạy đàn.

Nội động từ

  1. Hợp thành đàn, bơi thành bầy (cá...).

Ngoại động từ

  1. Cho đi học; dạy dỗ giáo dục.
  2. Rèn luyện cho vào khuôn phép.
    • to school one's temperrèn luyện tính tình
    • to school onself to patiencerèn luyện tính kiên nhẫn

Dạng từ của school

Số nhiềuschools
Ngôi thứ ba số ítschools
Hiện tại phân từ (-ing)schooling
Quá khứ phân từschooled
Quá khứschooled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với school

Đồng nghĩa

Họ từ của school

Cụm từ, thành ngữ với school

  • a gentleman of the old school — Một người quân tử theo kiểu cũ.
  • to go to school to somebody — Theo đòi ai, học hỏi ai.
  • school district — Học khu, khu học chánh, nha học chánh.
  • school life — Một thể loại mà phần lớn cốt truyện diễn ra tại trường học.
  • school of thought — Trường phái.

Câu ví dụ với school

  • I can walk to school in 10 minutes. Tôi có thể đi bộ tới trường trong 10 phút.
  • I don't want to go to school. Tôi không muốn đi học.
  • You did not come to school yesterday. Hôm qua bạn không đi học.
  • You should arrive at school before eight. Cậu nên đến trường trước 8 giờ.
  • You should arrive at school before nine. Bạn phải đến trường trước 9 giờ.
  • I usually go to school by bus. Tôi hay đi học bằng xe buýt.
  • I didn't go to school last month. Tháng trước tôi không đến trường.
  • I overslept and was late for school. Tôi đã ngủ dậy muộn và bị muộn học.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

school nghĩa là gì?

school (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là trường học, học đường, trường sở, phòng học.

school phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của school: giọng Anh (UK) /skuːl/, giọng Mỹ (US) /skul/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.